la contraseña
Pronunciation
/kˌɔntɾasˈeɲa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraseña"trong tiếng Tây Ban Nha

La contraseña
[gender: feminine]
01

mật khẩu

palabra o conjunto de caracteres que se usa para acceder a un sistema protegido
la contraseña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contraseñas
Các ví dụ
No compartas tu contraseña con nadie.
Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng