la moneda
mo
mo
mo
ne
ˈne
ne
da
ða
dha
monda

Định nghĩa và ý nghĩa của "moneda"trong tiếng Tây Ban Nha

La moneda
01

đồng xu

pieza pequeña de metal que sirve como dinero 
la moneda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
monedas
Các ví dụ
Encontré una moneda antigua en el parque. 

Tôi tìm thấy một đồng xu cổ trong công viên.

02

tiền tệ, đơn vị tiền tệ

dinero oficial que usa un país para sus transacciones 
la moneda definition and meaning
Các ví dụ
La moneda de Japón es el yen. 

Đồng tiền của Nhật Bản là yên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng