Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moneda
01
đồng xu
pieza pequeña de metal que sirve como dinero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
monedas
Các ví dụ
Las monedas tienen diferentes tamaños y valores.
Đồng xu có kích thước và giá trị khác nhau.
02
tiền tệ, đơn vị tiền tệ
dinero oficial que usa un país para sus transacciones
Các ví dụ
El dólar estadounidense es una moneda fuerte.
Đô la Mỹ là một đồng tiền mạnh.



























