el monarca

Định nghĩa và ý nghĩa của "monarca"trong tiếng Tây Ban Nha

El monarca
01

quốc vương, vua

el soberano hereditario de un estado, como un rey o una reina
el monarca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
monarcas
Các ví dụ
El retrato del monarca cuelga en las oficinas públicas.
Bức chân dung của quốc vương được treo trong các văn phòng công cộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng