el icono
i
i
i
co
ˈko
ko
no
no
no
ozonoabonotonomono

Định nghĩa và ý nghĩa của "icono"trong tiếng Tây Ban Nha

El icono
01

biểu tượng

imagen pequeña que representa un programa o función en una computadora 
el icono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
iconos
Các ví dụ
Haz doble clic en el icono para abrir la aplicación. 

Nhấp đúp vào biểu tượng để mở ứng dụng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng