Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sentar
01
ngồi xuống, ngồi vào
ponerse en una silla, banco u otro lugar para descansar sentado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
siento
ngôi thứ ba số ít
sienta
hiện tại phân từ
sentando
quá khứ đơn
me senté
quá khứ phân từ
sentado
Các ví dụ
Nos sentamos cerca de la ventana.
Chúng tôi ngồi gần cửa sổ.



























