Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paquete
01
gói hàng
objeto envuelto para enviar o transportar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paquetes
Các ví dụ
Recibí un paquete por correo.
Tôi đã nhận một gói hàng qua bưu điện.
02
gói, bưu kiện
conjunto de cosas envueltas o reunidas en un embalaje
Các ví dụ
Compré un paquete de galletas.
Tôi đã mua một gói bánh quy.
03
gói, gói dữ liệu
unidad de datos transmitida electrónicamente a través de una red
Các ví dụ
El router envía cada paquete por la red.
Bộ định tuyến gửi từng gói tin qua mạng.



























