el impuesto
Pronunciation
/impwˈesto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impuesto"trong tiếng Tây Ban Nha

El impuesto
[gender: masculine]
01

thuế

cantidad de dinero que se paga al gobierno por ley
el impuesto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
impuestos
Các ví dụ
Pagó el impuesto de propiedad a tiempo.
Anh ấy đã trả thuế tài sản đúng hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng