Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El empleado
01
nhân viên
persona que trabaja en una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
empleados
giống đực số ít
empleado
giống cái số ít
empleada
neutral form
trabajador
Các ví dụ
Juan es un buen empleado.
Juan là một nhân viên tốt.
LanGeek



























