Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El empleado
[female form: empleada][gender: masculine]
01
nhân viên
persona que trabaja en una empresa
Các ví dụ
Mi amigo es empleado de un banco.
Bạn tôi là nhân viên của một ngân hàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhân viên