el empleado
Pronunciation
/ˌempleˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "empleado"trong tiếng Tây Ban Nha

El empleado
01

nhân viên

persona que trabaja en una empresa
el empleado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
empleados
Các ví dụ
Mi amigo es empleado de un banco.
Bạn tôi là nhân viên của một ngân hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng