el parto
Pronunciation
/pˈaɾto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parto"trong tiếng Tây Ban Nha

El parto
01

sinh con, quá trình sinh nở

proceso de dar a luz a un bebé
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partos
Các ví dụ
El médico explicó las etapas del parto.
Bác sĩ đã giải thích các giai đoạn của cuộc sinh nở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng