el parto
par
ˈpaɾ
par
to
to
to
pacto

Định nghĩa và ý nghĩa của "parto"trong tiếng Tây Ban Nha

El parto
01

sinh con, quá trình sinh nở

proceso de dar a luz a un bebé 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partos
Các ví dụ
Asistió al parto de su hermana. 

Anh ấy đã tham dự cuộc sinh nở của chị gái mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng