la cardiología
Pronunciation
/kˌaɾðjoloxˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardiología"trong tiếng Tây Ban Nha

La cardiología
01

tim mạch học

rama de la medicina que estudia y trata las enfermedades del corazón
la cardiología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi hermana quiere especializarse en cardiología.
Chị gái tôi muốn chuyên sâu về tim mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng