la cardiología
card
kaɾð
kardh
io
jo
yo
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
cristaleríamamposteríapsiquiatríagastronomía

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardiología"trong tiếng Tây Ban Nha

La cardiología
01

tim mạch học

rama de la medicina que estudia y trata las enfermedades del corazón 
la cardiología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ella estudia cardiología en la universidad. 

Cô ấy học tim mạch ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng