la emergencia
e
e
e
mer
meɾ
mer
genc
ˈxenθ
khenth
ia
ja
ya
residenciaaparienciaincidenciadiferencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "emergencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La emergencia
01

tình trạng khẩn cấp, khủng hoảng

situación grave e inesperada que requiere acción inmediata 
la emergencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emergencias
Các ví dụ
Llamaron a los bomberos por una emergencia en el edificio. 

Họ đã gọi lính cứu hỏa vì một tình huống khẩn cấp trong tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng