la emergencia
Pronunciation
/ˌemɛɾxˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emergencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La emergencia
01

tình trạng khẩn cấp, khủng hoảng

situación grave e inesperada que requiere acción inmediata
la emergencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emergencias
Các ví dụ
La emergencia provocó la evacuación inmediata de la zona.
Tình trạng khẩn cấp đã gây ra việc sơ tán ngay lập tức khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng