la infección
infección
iɱfekθjon
imfekthyon
infraccióninyeccióninaccióninducción

Định nghĩa và ý nghĩa của "infección"trong tiếng Tây Ban Nha

La infección
01

nhiễm trùng

entrada y multiplicación de microorganismos en el cuerpo que causan enfermedad 
la infección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infecciones
Các ví dụ
Tiene una infección en la garganta. 

Cô ấy bị nhiễm trùng ở cổ họng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng