el dolor de cabeza
Pronunciation
/dolˈɔɾ ðe kaβˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolor de cabeza"trong tiếng Tây Ban Nha

El dolor de cabeza
01

đau đầu

dolor que se siente en la cabeza
el dolor de cabeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dolores de cabeza
Các ví dụ
Tomó una pastilla para el dolor de cabeza.
Cô ấy đã uống một viên thuốc cho cơn đau đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng