el dolor de cabeza
do
do
do
lor
ˈloɾ
lor
de
de
de
ca
ka
ka
be
βe
be
za
θa
tha

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolor de cabeza"trong tiếng Tây Ban Nha

El dolor de cabeza
01

đau đầu

dolor que se siente en la cabeza 
el dolor de cabeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dolores de cabeza
Các ví dụ
Tengo dolor de cabeza. 

Tôi bị đau đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng