Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La dosis
01
liều lượng
cantidad de medicamento que se debe tomar o administrar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dosis
Các ví dụ
La dosis recomendada es una pastilla al día.
Liều lượng được khuyến nghị là một viên thuốc mỗi ngày.



























