la dosis
Pronunciation
/dˈosis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dosis"trong tiếng Tây Ban Nha

La dosis
[gender: feminine]
01

liều lượng

cantidad de medicamento que se debe tomar o administrar
la dosis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dosis
Các ví dụ
Tomó una dosis baja para evitar efectos secundarios.
Anh ấy đã uống một liều thấp để tránh tác dụng phụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng