el hidrante
hid
ˈið
idh
ran
ɾan
ran
te
te
te
hilarante

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidrante"trong tiếng Tây Ban Nha

El hidrante
01

vòi cứu hỏa

una conexión de agua en la calle para uso de los bomberos 
el hidrante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hidrantes
Các ví dụ
Está prohibido aparcar frente a un hidrante. 

Cấm đỗ xe trước một vòi nước chữa cháy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng