Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El parque acuático
01
công viên nước, khu vui chơi nước
lugar con piscinas y atracciones de agua para diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parques acuáticos
Các ví dụ
Vamos al parque acuático este fin de semana.
Chúng tôi sẽ đi đến công viên nước cuối tuần này.



























