Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el parque acuático
/pˈaɾke akwˈatiko/
El parque acuático
01
công viên nước, khu vui chơi nước
lugar con piscinas y atracciones de agua para diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parques acuáticos
Các ví dụ
El parque acuático abre todos los días en verano.
Công viên nước mở cửa hàng ngày vào mùa hè.



























