el parque acuático
par
ˈpaɾ
par
que
ke
ke
a
a
a
cuá
kwa
kva
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "parque acuático"trong tiếng Tây Ban Nha

El parque acuático
01

công viên nước, khu vui chơi nước

lugar con piscinas y atracciones de agua para diversión 
el parque acuático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parques acuáticos
Các ví dụ
Vamos al parque acuático este fin de semana. 

Chúng tôi sẽ đi đến công viên nước cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng