la avenida
a
a
a
ve
βe
be
ni
ˈni
ni
da
ða
dha
partidarecaídacorridaguarida

Định nghĩa và ý nghĩa của "avenida"trong tiếng Tây Ban Nha

La avenida
01

đại lộ, đường lớn

calle ancha con árboles o edificios grandes 
la avenida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avenidas
Các ví dụ
Vivo en una avenida muy grande. 

Tôi sống trên một avenue rất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng