la avenida
Pronunciation
/ˌaβenˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avenida"trong tiếng Tây Ban Nha

La avenida
[gender: feminine]
01

đại lộ, đường lớn

calle ancha con árboles o edificios grandes
la avenida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avenidas
Các ví dụ
La avenida está llena de gente hoy.
Đại lộ hôm nay đầy người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng