el callejón
Pronunciation
/kˌaʎexˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "callejón"trong tiếng Tây Ban Nha

El callejón
01

ngõ hẻm, lối đi

calle muy estrecha entre edificios
el callejón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
callejones
Các ví dụ
El policía revisa el callejón.
Cảnh sát viên kiểm tra ngõ hẻm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng