la galería
Pronunciation
/ɡˌalɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "galería"trong tiếng Tây Ban Nha

La galería
[gender: feminine]
01

phòng trưng bày nghệ thuật, phòng triển lãm

lugar donde se exhiben obras de arte al público
la galería definition and meaning
example
Các ví dụ
En la galería conocí a un pintor famoso.
Tại phòng trưng bày, tôi đã gặp một họa sĩ nổi tiếng.
02

ban công, tầng cao

el nivel más alto de asientos en un teatro, a menudo el más barato
example
Các ví dụ
Para llegar a la galería, tuvimos que subir muchas escaleras.
Để đến được phòng trưng bày, chúng tôi phải leo nhiều cầu thang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store