la galería
ga
ga
ga
ler
ˈleɾi
leri
ía
a
a
galera

Định nghĩa và ý nghĩa của "galería"trong tiếng Tây Ban Nha

La galería
01

phòng trưng bày nghệ thuật, phòng triển lãm

lugar donde se exhiben obras de arte al público 
la galería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galerías de arte
Các ví dụ
Visitamos una galería en el centro de la ciudad. 

Chúng tôi đã thăm một phòng trưng bày ở trung tâm thành phố.

02

ban công, tầng cao

el nivel más alto de asientos en un teatro, a menudo el más barato 
Các ví dụ
La galería del teatro antiguo tiene una pendiente muy pronunciada. 

Hàng ghế trên cùng của nhà hát cổ có độ dốc rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng