el gimnasio
gim
xim
khim
nas
ˈnas
nas
io
jo
yo
potasiohassiolacio

Định nghĩa và ý nghĩa của "gimnasio"trong tiếng Tây Ban Nha

El gimnasio
01

phòng tập thể dục, phòng tập gym

lugar equipado con aparatos o espacio para hacer ejercicio físico, entrenar o practicar deportes 
el gimnasio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gimnasios
Các ví dụ
Voy al gimnasio todos los días. 

Tôi đi đến phòng tập thể dục mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng