Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rímel
[gender: masculine]
01
rimel, mascara
producto cosmético para pintar y alargar las pestañas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rímeles
Các ví dụ
¿ Quieres probar mi rímel nuevo?
Rimel là sản phẩm mỹ phẩm để tô và kéo dài lông mi.



























