el mel
ˈri
ri
mel
mel
mel

Định nghĩa và ý nghĩa của "rímel"trong tiếng Tây Ban Nha

El rímel
01

rimel, mascara

producto cosmético para pintar y alargar las pestañas 
el rímel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rímeles
Các ví dụ
Ella usa rímel todos los días. 

Cô ấy sử dụng mascara mỗi ngày.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng