el peine
Pronunciation
/pˈeɪne/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peine"trong tiếng Tây Ban Nha

El peine
[gender: masculine]
01

lược, lược

objeto con dientes que se usa para peinar el cabello
el peine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peines
Các ví dụ
El peine está en el baño.
Cái lược ở trong phòng tắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng