Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El peine
01
lược, lược
objeto con dientes que se usa para peinar el cabello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peines
Các ví dụ
Perdí mi peine en la escuela.
Tôi đã làm mất lược của mình ở trường.



























