el manicura
ma
ma
ma
ni
ni
ni
cu
ˈku
koo
ra
ɾa
ra
maniobra

Định nghĩa và ý nghĩa của "manicura"trong tiếng Tây Ban Nha

El manicura
01

chăm sóc móng tay, làm móng

cuidado y embellecimiento de las uñas de las manos 
el manicura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
manicuras
Các ví dụ
Fui a hacerme la manicura ayer. 

Hôm qua tôi đã đi làm móng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng