Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La talla
[gender: feminine]
01
kích cỡ
medida que indica el tamaño de una prenda de ropa, calzado u objeto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tallas
Các ví dụ
La talla de estos zapatos es demasiado pequeña.
Cỡ của những đôi giày này quá nhỏ.



























