Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La talla
01
kích cỡ
medida que indica el tamaño de una prenda de ropa, calzado u objeto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tallas
Các ví dụ
¿Qué talla usas de camisa?
Bạn mặc áo sơ mi cỡ nào?



























