la pajarita
pa
pa
pa
ja
xa
kha
ri
ˈɾi
ri
ta
ta
ta
señoritachiquitamezquitacalcita

Định nghĩa và ý nghĩa của "pajarita"trong tiếng Tây Ban Nha

La pajarita
01

nơ con bướm, cà vạt nơ

una corbata con un lazo distintivo, usada como accesorio formal 
la pajarita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pajaritas
Các ví dụ
El maestro de ceremonias llevaba una pajarita negra. 

Người dẫn chương trình đeo một chiếc nơ bướm màu đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng