la pajarita
Pronunciation
/pˌaxaɾˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pajarita"trong tiếng Tây Ban Nha

La pajarita
[gender: feminine]
01

nơ con bướm, cà vạt nơ

una corbata con un lazo distintivo, usada como accesorio formal
la pajarita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pajaritas
Các ví dụ
Las pajaritas son un accesorio clásico en eventos de gala.
Nơ con bướm là một phụ kiện cổ điển tại các sự kiện gala.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng