el pago
Pronunciation
/pˈaɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pago"trong tiếng Tây Ban Nha

El pago
[gender: masculine]
01

thanh toán

acción o resultado de dar dinero por un producto o servicio
el pago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pagos
Các ví dụ
Recibí el pago por el trabajo ayer.
Hôm qua tôi đã nhận được khoản thanh toán cho công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng