el monedero
Pronunciation
/mˌoneðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monedero"trong tiếng Tây Ban Nha

El monedero
01

ví đựng tiền xu, hộp đựng tiền xu

objeto pequeño para guardar monedas o dinero
el monedero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
monederos
Các ví dụ
El monedero estaba hecho de cuero.
được làm bằng da.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng