la lencería
len
len
len
cer
ˈθeɾi
theri
ía
a
a
lechería

Định nghĩa và ý nghĩa của "lencería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lencería
01

đồ lót, đồ lót nữ

ropa interior femenina 
la lencería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lencerías
Các ví dụ
Compré nueva lencería para la ocasión especial. 

Tôi đã mua đồ lót mới cho dịp đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng