la lencería
Pronunciation
/lˌɛnθɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lencería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lencería
[gender: feminine]
01

đồ lót, đồ lót nữ

ropa interior femenina
la lencería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lencerías
Các ví dụ
Prefiero lencería de algodón para el día a día.
Tôi thích đồ lót bằng cotton để sử dụng hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng