el lido
ˈso
so
li
li
li
do
do
do
salida

Định nghĩa và ý nghĩa của "sólido"trong tiếng Tây Ban Nha

El sólido
01

chất rắn, trạng thái rắn

estado de la materia con forma y volumen definidos 
el sólido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sólidos
Các ví dụ
El metal se encuentra en estado sólido a temperatura ambiente. 

Kim loại ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

sólido
01

vững chắc, bền vững

que tiene fuerza, resistencia o estabilidad 
sólido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sólido
so sánh hơn
más sólido
có thể phân cấp
giống đực số ít
sólido
giống đực số nhiều
sólidos
giống cái số ít
sólida
giống cái số nhiều
sólidas
Các ví dụ
Necesitamos una estructura sólida para el edificio. 

Chúng tôi cần một cấu trúc vững chắc cho tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng