el arbusto
Pronunciation
/aɾβˈusto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbusto"trong tiếng Tây Ban Nha

El arbusto
01

bụi cây, cây bụi

planta de tamaño pequeño o mediano con varios tallos que crecen desde la base
el arbusto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arbustos
Các ví dụ
Hay arbustos con flores en el parque.
Có những bụi cây có hoa trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng