el arbusto
ar
ar
bus
ˈβus
boos
to
to
to
injustoregustobustogusto

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbusto"trong tiếng Tây Ban Nha

El arbusto
01

bụi cây, cây bụi

planta de tamaño pequeño o mediano con varios tallos que crecen desde la base 
el arbusto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arbustos
Các ví dụ
Plantaron un arbusto cerca de la ventana. 

Họ đã trồng một bụi cây gần cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng