el tulipán
tu
tu
too
lipán
ˈlipan
lipan
capitánmazapánhuracántobogán

Định nghĩa và ý nghĩa của "tulipán"trong tiếng Tây Ban Nha

El tulipán
01

hoa tulip, hoa tulip

una planta bulbosa con una flor grande, colorida y en forma de copa, que florece en primavera 
el tulipán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tulipanes
Các ví dụ
Los tulipanes florecen en el jardín en abril. 

Những bông hoa tulip nở trong vườn vào tháng Tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng