el relámpago
relám
ˈrelam
relam
pa
pa
pa
go
ɣo
gho

Định nghĩa và ý nghĩa của "relámpago"trong tiếng Tây Ban Nha

El relámpago
01

tia chớp

luz muy brillante que aparece en el cielo durante una tormenta 
el relámpago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relámpagos
Các ví dụ
Vi un relámpago antes de escuchar el trueno. 

Tôi đã thấy một tia chớp trước khi nghe thấy tiếng sấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng