el relleno
re
re
re
lle
ˈʎe
lie
no
no
no
rellano

Định nghĩa và ý nghĩa của "relleno"trong tiếng Tây Ban Nha

El relleno
01

nhân, phần nhồi

una mezcla de alimentos que se pone dentro de otro alimento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rellenos
Các ví dụ
El relleno de estos raviolis es de espinaca y queso ricotta. 

Nhân của những chiếc ravioli này là rau chân vịt và phô mai ricotta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng