Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El terremoto
01
động đất
movimiento fuerte del suelo causado por fuerzas en la Tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
terremotos
Các ví dụ
Hubo un terremoto anoche en la costa.
Đã có một trận động đất đêm qua trên bờ biển.



























