la longitud
lon
lon
lon
gi
gi
gi
tud
ˈtud
tood
lentitudjuventudplenitudacritud

Định nghĩa và ý nghĩa của "longitud"trong tiếng Tây Ban Nha

La longitud
01

chiều dài

medida de la extensión de algo de un extremo  a otro 
la longitud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
longitudes
Các ví dụ
La longitud de la mesa es de dos metros. 

Chiều dài của bàn là hai mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng