la longitud
Pronunciation
/lˌɔŋxitˈud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longitud"trong tiếng Tây Ban Nha

La longitud
[gender: feminine]
01

chiều dài

medida de la extensión de algo de un extremo a otro
la longitud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
longitudes
Các ví dụ
La longitud del río es impresionante.
Chiều dài của con sông thật ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng