Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La longitud
[gender: feminine]
01
chiều dài
medida de la extensión de algo de un extremo a otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
longitudes
Các ví dụ
La longitud del río es impresionante.
Chiều dài của con sông thật ấn tượng.



























