la lubina
lu
lu
loo
bi
ˈβi
bi
na
na
na
calinacocinarutinacolina

Định nghĩa và ý nghĩa của "lubina"trong tiếng Tây Ban Nha

La lubina
01

cá vược, cá chẽm

pez europeo de cuerpo alargado y piel brillante 
la lubina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lubinas
Các ví dụ
Compré una lubina fresca para la cena. 

Tôi đã mua một con lubina tươi cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng