la lubina
Pronunciation
/luβˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lubina"trong tiếng Tây Ban Nha

La lubina
[gender: feminine]
01

cá vược, cá chẽm

pez europeo de cuerpo alargado y piel brillante
la lubina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lubinas
Các ví dụ
La carne de la lubina es suave y deliciosa.
Thịt của cá vược mềm và ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng