el alemán
a
a
a
lemán
ˈleman
leman
ademán

Định nghĩa và ý nghĩa của "alemán"trong tiếng Tây Ban Nha

El alemán
01

tiếng Đức

idioma hablado en Alemania y otros países 
el alemán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Estudio alemán en la escuela. 

Tôi học tiếng Đức ở trường.

alemán
01

Đức

relativo a Alemania, su idioma o su cultura 
alemán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
alemán
giống đực số nhiều
alemanes
giống cái số ít
alemana
giống cái số nhiều
alemanas
Các ví dụ
La cerveza alemana es famosa. 

Bia Đức nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng