Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El español
[gender: masculine]
01
tiếng Tây Ban Nha
idioma oficial de España y muchos países de América Latina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
españoles
Các ví dụ
Hablamos español en casa.
Chúng tôi nói tiếng Tây Ban Nha ở nhà.
español
01
Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
relacionado con España o con su idioma
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
español
giống đực số nhiều
españoles
giống cái số ít
española
giống cái số nhiều
españolas
Các ví dụ
Los libros españoles son interesantes.
Những cuốn sách Tây Ban Nha rất thú vị.



























