Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El semestre
01
học kỳ, kỳ sáu tháng
período de seis meses que divide el año académico en una universidad o escuela
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
semestres
Các ví dụ
Este semestre estoy cursando cinco asignaturas.
Học kỳ này, tôi đang học năm môn.



























