el semestre
se
se
se
mest
ˈmest
mest
re
ɾe
re
trimestresilvestreextraterrestre

Định nghĩa và ý nghĩa của "semestre"trong tiếng Tây Ban Nha

El semestre
01

học kỳ, kỳ sáu tháng

período de seis meses que divide el año académico en una universidad o escuela 
el semestre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
semestres
Các ví dụ
Este semestre estoy cursando cinco asignaturas. 

Học kỳ này, tôi đang học năm môn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng