el crucigrama
Pronunciation
/kɾˌuθiɣɾˈama/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crucigrama"trong tiếng Tây Ban Nha

El crucigrama
01

trò chơi ô chữ

juego de palabras donde se rellenan casillas con letras según pistas
el crucigrama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crucigramas
Các ví dụ
Los crucigramas ayudan a mejorar el vocabulario.
Câu đố ô chữ giúp cải thiện vốn từ vựng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng