el crucigrama
cru
kɾu
kroo
cig
ˈθiɣ
thigh
ra
ɾa
ra
ma
ma
ma
pentagramafotogramahexagramatelegrama

Định nghĩa và ý nghĩa của "crucigrama"trong tiếng Tây Ban Nha

El crucigrama
01

trò chơi ô chữ

juego de palabras donde se rellenan casillas con letras según pistas 
el crucigrama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crucigramas
Các ví dụ
Me gusta hacer crucigramas en mi tiempo libre. 

Tôi thích giải câu đố ô chữ trong thời gian rảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng