el tango
tan
ˈtan
tan
go
go
go
tanto

Định nghĩa và ý nghĩa của "tango"trong tiếng Tây Ban Nha

El tango
01

tango, điệu nhảy và âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina và Uruguay

baile y música originarios de Argentina y Uruguay, caracterizados por ritmo marcado y movimientos sensuales 
el tango definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tangos
Các ví dụ
Aprendí a bailar tango en Buenos Aires. 

Tôi đã học nhảy tango ở Buenos Aires.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng