la tanga
tan
ˈtan
tan
ga
ga
ga
gangamanga

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanga"trong tiếng Tây Ban Nha

La tanga
01

prenda interior de tela con una parte trasera muy estrecha , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tangas
Các ví dụ
Compró un tanga nuevo para el verano. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng