el elenco
e
e
e
len
ˈlen
len
co
ko
ko
cuencoflamenco

Định nghĩa và ý nghĩa của "elenco"trong tiếng Tây Ban Nha

El elenco
01

dàn diễn viên, đoàn kịch

conjunto de actores que participan en una película, obra o serie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
elencos
Các ví dụ
El elenco de la película es muy talentoso. 

Dàn diễn viên của bộ phim rất tài năng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng