el rock
rock
rok
rok

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock"trong tiếng Tây Ban Nha

El rock
01

rock

género musical con ritmo fuerte y guitarras eléctricas 
el rock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta escuchar música rock. 

Tôi thích nghe nhạc rock.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng