la flauta
Pronunciation
/flˈaʊta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flauta"trong tiếng Tây Ban Nha

La flauta
01

sáo

instrumento musical de viento, alargado y con orificios que se tapan con los dedos o llaves
la flauta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
flautas
Các ví dụ
Compré una flauta de madera.
Tôi đã mua một cây sáo bằng gỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng