la caravana
Pronunciation
/kˌaɾaβˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caravana"trong tiếng Tây Ban Nha

La caravana
[gender: feminine]
01

xe nhà lưu động, xe cắm trại

vehículo móvil para viajar y dormir, usado como casa temporal
la caravana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caravanas
Các ví dụ
Aparcaron la caravana cerca del lago.
Họ đã đậu xe rơ-moóc gần hồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng