la caravana
ca
ka
ka
ra
ɾa
ra
va
ˈβa
ba
na
na
na
carabina

Định nghĩa và ý nghĩa của "caravana"trong tiếng Tây Ban Nha

La caravana
01

xe nhà lưu động, xe cắm trại

vehículo móvil para viajar y dormir, usado como casa temporal 
la caravana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caravanas
Các ví dụ
Viajamos en una caravana por la costa. 

Chúng tôi đã đi du lịch bằng một xe kéo nhà dọc theo bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng