la hora punta
ho
ˈo
o
ra
ɾa
ra
pun
pun
poon
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "hora punta"trong tiếng Tây Ban Nha

La hora punta
01

giờ cao điểm, giờ cao điểm giao thông

el período del día con más tráfico de vehículos o gente 
la hora punta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
horas punta
Các ví dụ
Evito conducir durante la hora punta. 

Tôi tránh lái xe trong giờ cao điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng