el atasco
Pronunciation
/atˈasko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atasco"trong tiếng Tây Ban Nha

El atasco
[gender: masculine]
01

tắc đường, kẹt xe

situación donde los vehículos no pueden avanzar por congestión en la carretera
el atasco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atascos
Các ví dụ
El atasco duró más de una hora.
Tắc đường kéo dài hơn một giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng