la salida
Pronunciation
/salˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salida"trong tiếng Tây Ban Nha

La salida
01

lối ra, cửa thoát hiểm

acción de salir o lugar por donde se sale
la salida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salidas
Các ví dụ
Por favor, usa la salida principal al salir.
Vui lòng sử dụng lối ra chính khi rời đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng